學華語Kaori Dict

虛弱

giản thể: 虚弱

ruò

ㄒㄩ ㄖㄨㄛˋ

HƯ NHƯỢC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.yếu
  2. 2.sức khỏe kém

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很虛弱。

    Tāngmǔ hěn xūruò。

    Tom rất yếu ớt

  • 2

    我感到虛弱。

    wǒ gǎndào xūruò。

    Tôi cảm thấy yếu

  • 3

    湯姆非常虛弱。

    Tāngmǔ fēicháng xūruò。

    Tom rất yếu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict