學華語Kaori Dict

虛擬

giản thể: 虚拟

ㄒㄩ ㄋㄧˇ

HƯ NGHĨ

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.tưởng tượng; bịa ra
  2. 2.hư cấu; lý thuyết; giả thuyết
  3. 3.(tin học) mô phỏng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tin học) ảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    王強喜歡觀看虛擬主播的直播。

    wáng qiáng xǐhuan guānkàn xūnǐ zhǔbō de zhíbō。

    Vương Kiều thích xem trực tiếp của người dẫn chương trình ảo

  • 2

    未來飛行員會在虛擬駕駛艙里訓練。

    wèilái fēixíngyuán huì zài xūnǐ jiàshǐcāng lǐ xùnliàn。

    Tương lai phi công sẽ được huấn luyện trong buồng lái ảo

  • 3

    今天我們來揭開英文虛擬式的神秘面紗。

    jīntiān wǒmen lái jiēkāi Yīngwén xūnǐ shì de shénmìmiànshā。

    Hôm nay chúng ta sẽ khám phá bí ẩn của thì giả định trong tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚拟 nghĩa là gì? · Kaori Dict