- 1.giả dối
- 2.giả tạo
- 3.giả vờ

例句Câu ví dụ
- 1
他用虛假的諾言欺騙了他。
tāyòng xūjiǎ de nuòyán qīpiàn le tā。
Anh ấy đã lừa anh ấy bằng những lời hứa giả
- 2
證人可以反駁犯罪嫌疑人的虛假證詞。
zhèngrén kěyǐ fǎnbó fànzuì xiányírén de xūjiǎ zhèngcí。
Người làm chứng có thể bác bỏ lời khai sai trái của nghi phạm
- 3
我向天地神明發誓我的話絕無一絲虛假。
wǒ xiàng tiāndì shénmíng fāshì wǒ dehuà jué wú yī sī xūjiǎ。
Tôi thề với trời đất thần linh rằng lời nói của tôi tuyệt đối không có chút gian dối nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!