學華語Kaori Dict

謙虛

giản thể: 谦虚

qiān

ㄑㄧㄢ ㄒㄩ

KHIÊM HƯ

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.khiêm tốn
  2. 2.tự hạ mình
  3. 3.nói một cách khiêm tốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位謙虛的學者。

    tā shì yī wèi qiān xū de xué zhě

    Anh ấy là một học giả khiêm tốn

  • 2

    他很謙虛,從不驕傲。

    tā hěn qiān xū cóng bù jiāo ào

    Anh ấy rất khiêm tốn, không bao giờ kiêu căng

  • 3

    我很謙虛。

    wǒ hěn qiānxū。

    Tôi rất khiêm tốn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谦虚 nghĩa là gì? · Kaori Dict