學華語Kaori Dict

虛假

giản thể: 虚假

jiǎ

ㄒㄩ ㄐㄧㄚˇ

HƯ GIẢ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.giả dối
  2. 2.giả tạo
  3. 3.giả vờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用虛假的諾言欺騙了他。

    tāyòng xūjiǎ de nuòyán qīpiàn le tā。

    Anh ấy đã lừa anh ấy bằng những lời hứa giả

  • 2

    證人可以反駁犯罪嫌疑人的虛假證詞。

    zhèngrén kěyǐ fǎnbó fànzuì xiányírén de xūjiǎ zhèngcí。

    Người làm chứng có thể bác bỏ lời khai sai trái của nghi phạm

  • 3

    我向天地神明發誓我的話絕無一絲虛假。

    wǒ xiàng tiāndì shénmíng fāshì wǒ dehuà jué wú yī sī xūjiǎ。

    Tôi thề với trời đất thần linh rằng lời nói của tôi tuyệt đối không có chút gian dối nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虛假 nghĩa là gì? · Kaori Dict