學華語Kaori Dict

空虛

giản thể: 空虚

kōng

ㄎㄨㄥ ㄒㄩ

KHÔNG HƯ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.trống rỗng
  2. 2.trống vắng
  3. 3.vô nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有他我的生活是空虛的。

    méiyǒu tā wǒ de shēnghuó shì kōngxū de。

    Cuộc sống của tôi vô vị nếu không có anh ấy

  • 2

    我承認,沒有他,我未來十年的生活將會是空虛的、沒有目標的。

    wǒ chéngrèn, méiyǒu tā, wǒ wèilái shí nián de shēnghuó jiānghuì shì kōngxū de、 méiyǒu mùbiāo de。

    Tôi thừa nhận rằng, nếu không có anh ấy, mười năm tới cuộc sống của tôi sẽ là trống rỗng, không mục đích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空虚 nghĩa là gì? · Kaori Dict