- 1.trống rỗng
- 2.trống vắng
- 3.vô nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
沒有他我的生活是空虛的。
méiyǒu tā wǒ de shēnghuó shì kōngxū de。
Cuộc sống của tôi vô vị nếu không có anh ấy
- 2
我承認,沒有他,我未來十年的生活將會是空虛的、沒有目標的。
wǒ chéngrèn, méiyǒu tā, wǒ wèilái shí nián de shēnghuó jiānghuì shì kōngxū de、 méiyǒu mùbiāo de。
Tôi thừa nhận rằng, nếu không có anh ấy, mười năm tới cuộc sống của tôi sẽ là trống rỗng, không mục đích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.