空中
kōngzhōng
[ㄎㄨㄥ ㄓㄨㄥ]
KHÔNG TRUNG
HSK 5TOCFL 4N
- 1.trên bầu trời
- 2.trong không trung

例句Câu ví dụ
- 1
空中飛過一群鳥。
kōng zhōng fēi guò yī qún niǎo
Một đàn chim bay qua bầu trời
- 2
小鳥在空中。
xiǎoniǎo zài kōngzhōng。
Con chim đang bay trong không trung.
- 3
煙向空中升起。
yān xiàng kōngzhōng shēngqǐ。
Khói bay lên trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.