
例句Câu ví dụ
- 1
這張票作廢了。
zhè zhāng piào zuò fèi le
Chiếc vé này đã bị hủy bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

這張票作廢了。
zhè zhāng piào zuò fèi le
Chiếc vé này đã bị hủy bỏ