學華語Kaori Dict

作廢

giản thể: 作废

zuòfèi

ㄗㄨㄛˋ ㄈㄟˋ

TÁC PHẾ

HSK 6V
  1. 1.trở nên không hiệu lực
  2. 2.hủy bỏ
  3. 3.xóa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vô hiệu hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這張票作廢了。

    zhè zhāng piào zuò fèi le

    Chiếc vé này đã bị hủy bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作废 nghĩa là gì? · Kaori Dict