- 1.nước thải
- 2.nước xả
- 3.nước thải ra

例句Câu ví dụ
- 1
廢水經常污染海洋。
fèishuǐ jīngcháng wūrǎn hǎiyáng。
Nước thải thường gây ô nhiễm biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.