例句Câu ví dụ
- 1
我給沸水燙傷了。
wǒ gěi fèishuǐ tàngshāng le。
Tôi bị bỏng bởi nước sôi
- 2
把蛋放入沸水中。
bǎ dàn fàngrù fèishuǐ zhōng。
Đặt trứng vào nước sôi
- 3
沸水蒸發成氣體。
fèishuǐ zhēngfā chéng qìtǐ。
Nước sôi bốc thành hơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
