學華語Kaori Dict

沸水

fèishuǐ

ㄈㄟˋ ㄕㄨㄟˇ

PHÍ THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我給沸水燙傷了。

    wǒ gěi fèishuǐ tàngshāng le。

    Tôi bị bỏng bởi nước sôi

  • 2

    把蛋放入沸水中。

    bǎ dàn fàngrù fèishuǐ zhōng。

    Đặt trứng vào nước sôi

  • 3

    沸水蒸發成氣體。

    fèishuǐ zhēngfā chéng qìtǐ。

    Nước sôi bốc thành hơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸水 nghĩa là gì? · Kaori Dict