學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

沸: sôi, bùng lên, trào ramáy dịch

fèiPHÍ

  1. 1.đun sôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沸〈形〉 (形声。从水,弗声。本义泉水大量涌出的样子) 同本义 沸,滭沸滥泉也。--《说文》。按,涌出之貌。 觱沸槛泉。--《诗·小雅·采菽》 百川沸騰。--《诗·小雅·十月之交》 愤泉秋沸。--北周·庾信《哀江南赋》 又如沸沸(翻滚涌现的样子;行事迅速果断的样子);沸射(喷射);沸然(水腾涌的样子) 水波翻涌的样子 宫殿摆簸,云烟沸涌。--唐·李朝威《柳毅传》 又如沸波(鸟名。即鱼鹰。因俯冲食水中鱼时扬起波浪);沸渭(水翻腾奔涌的样子);沸泻(水流翻滚奔腾) 名声很响,影响很大 沸 fèi ⒈开,滚,液体受热达一定时候,形成气泡,冲出液体表面的现象~点。~腾。在标准大气压下,水的沸点是摄氏一百度。 ⒉像开水翻腾那样喧闹,嘈杂~ ~扬扬。人声鼎~。 沸fú 1.洒。 2.水声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict