學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滾沸
滾沸
giản thể:
滚沸
gǔn
fèi
[ㄍㄨㄣˇ ㄈㄟˋ]
CỔN PHÍ
1.
(chất lỏng) sôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滾
gǔn
sôi
沸騰
fèiténg
bùng cháy
沸沸揚揚
fèifèiyángyáng
sôi sùng sục
搖滾
yáogǔn
nhạc rock 'n' roll
滾動
gǔndòng
lăn
連滾帶爬
liángǔndàipá
lăn lộn bò trườn
打滾
dǎgǔn
lăn lộn
滾燙
gǔntàng
sôi
逐字解
Từng chữ trong từ
滾
cổn, củn
quay, lăn, xoay
沸
phí
沸: sôi, bùng lên, trào ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滾沸 nghĩa là gì? · Kaori Dict