- 1.nhạc rock 'n' roll
- 2.đung đưa
- 3.rơi xuống

例句Câu ví dụ
- 1
他沉迷搖滾。
tā chénmí yáogǔn。
Anh ấy say mê nhạc rock
- 2
我很喜歡音樂,特別是搖滾。
wǒ hěn xǐhuan yīnyuè, tèbié shì yáogǔn。
Tôi rất thích âm nhạc, đặc biệt là rock.

他沉迷搖滾。
tā chénmí yáogǔn。
Anh ấy say mê nhạc rock
我很喜歡音樂,特別是搖滾。
wǒ hěn xǐhuan yīnyuè, tèbié shì yáogǔn。
Tôi rất thích âm nhạc, đặc biệt là rock.