學華語Kaori Dict

giản thể:

gǔn

ㄍㄨㄣˇ

CỔN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.sôi
  2. 2.lăn
  3. 3.cút đi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cút xéo đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    球滾到了桌子下面。

    qiú gǔn dào liǎo zhuō zi xià miàn

    Quả bóng lăn dưới bàn

  • 2

    滾。

    gǔn。

    Đi đi!

  • 3

    死得滾!

    sǐ de gǔn!

    Chết đi cho tôi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滾 nghĩa là gì? · Kaori Dict