學華語Kaori Dict

gùn

ㄍㄨㄣˋ

CÔN

HSK 7-9N
  1. 1.gậy; que; dùi cui
  2. 2.kẻ vô lại; nhân vật phản diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    木棍是土著作為武器投擲的重而直的棍或棒。

    mùgùn shì tǔzhù zuòwéi wǔqì tóuzhì de zhòng ér zhí de gùn huò bàng。

    Gậy gỗ là loại gậy dài và nặng mà người bản địa dùng làm vũ khí ném

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棍 nghĩa là gì? · Kaori Dict