例句Câu ví dụ
- 1
把一根棍子塞進你的屁股里。
bǎ yī gēn gùnzi sāi jìn nǐ de pìgu lǐ。
Đẩy một cây gậy vào cái mông của ngươi
- 2
他用一根棍子把老鼠打死了。
tāyòng yī gēn gùnzi bǎ lǎoshǔ dǎsǐ le。
Ông ấy dùng một cây gậy đánh chết con chuột
- 3
湯姆用棍子在沙上寫了他的名字。
Tāngmǔ yòng gùnzi zài shā shàng xiě le tā de míngzi。
Tom đã viết tên mình trong cát bằng một que củi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
