學華語Kaori Dict

棍子

gùnzi

ㄍㄨㄣˋ ㄗ˙

CÔN TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    把一根棍子塞進你的屁股里。

    bǎ yī gēn gùnzi sāi jìn nǐ de pìgu lǐ。

    Đẩy một cây gậy vào cái mông của ngươi

  • 2

    他用一根棍子把老鼠打死了。

    tāyòng yī gēn gùnzi bǎ lǎoshǔ dǎsǐ le。

    Ông ấy dùng một cây gậy đánh chết con chuột

  • 3

    湯姆用棍子在沙上寫了他的名字。

    Tāngmǔ yòng gùnzi zài shā shàng xiě le tā de míngzi。

    Tom đã viết tên mình trong cát bằng một que củi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棍子 nghĩa là gì? · Kaori Dict