光棍
guānggùn
[ㄍㄨㄤ ㄍㄨㄣˋ]
QUANG CÔN
- 1.kẻ du côn
- 2.lưu manh
- 3.người độc thân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đàn ông độc thân

例句Câu ví dụ
- 1
你是光棍兒嗎?
nǐ shì guānggùnr ma?
Anh có phải là người độc thân không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.