字義Nghĩa
quay, lăn, xoaymáy dịch
gǔnCỔN
- 1.sôi
- 2.lăn
- 3.cút đi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 袞 [gǔn] chỉ âm.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 滾動lăn
- 滾燙sôi
- 滾圓tròn như quả bóng
- 滾奏tiếng trống cuộn
- 滾子con lăn
- 滾水nước sôi
- 滾沸
- 滾滾biệt danh của gấu trúc
- 滾滾cuồn cuộn
- 滾珠bi đỡ
- 搖滾nhạc rock 'n' roll
- 連滾帶爬lăn lộn bò trườn
- 打滾lăn lộn
- 回滾phục hồi
- 滾球môn bóng gỗ
- 滾石Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan