學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quaymáy dịch

gǔnCỔN

  1. 1.sôi
  2. 2.lăn
  3. 3.cút đi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滚 (形声。从水,衮声。本义大水奔流貌) 同本义 无边落叶萧萧下,不尽长江滚滚来。--唐·杜甫《登高》 又如滚滚(水涌流的样子) 连续不断,急速翻腾的样子 尘滚滚东向驰去◇遂不复至。--明·魏禧《大铁椎传》 又如滚滚滔滔(不绝的样子);滚滚当潮(滚滚当道。相继不断地掌握政权) 圆的 个个是生青滚壮。--茅盾《春蚕》 滚〈动〉 滚动,滚转 球滚来滚去 譬如甑蒸饭,气从下面滚到上面又滚下,只管在里面滚,便蒸得熟。--《朱子语类》 又如滚落;滚碌(滚动);滚尘(翻 滚(漧)gǔn ⒈水流翻腾翻~。浪涛~ ~。 ⒉旋转着翻动或急速翻腾~动。黄沙~ ~。皮球~来~去。 ⒊液体沸腾水~了(水开了)。油~了。 ⒋责令对方走开~开。~出去。 ⒌极,特别水~烫。腰身~圆。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [gǔn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict