- 1.lăn
- 2.(làm gì đó) lặp lại
- 3.cuộn (máy tính)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mở rộng dần dần (kinh tế)
- 5.ầm ầm (sấm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.