學華語Kaori Dict

搖滾

giản thể: 摇滚

yáogǔn

ㄧㄠˊ ㄍㄨㄣˇ

DAO CỔN

HSK 7-9N
  1. 1.nhạc rock 'n' roll
  2. 2.đung đưa
  3. 3.rơi xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沉迷搖滾。

    tā chénmí yáogǔn。

    Anh ấy say mê nhạc rock

  • 2

    我很喜歡音樂,特別是搖滾。

    wǒ hěn xǐhuan yīnyuè, tèbié shì yáogǔn。

    Tôi rất thích âm nhạc, đặc biệt là rock.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇滚 nghĩa là gì? · Kaori Dict