學華語Kaori Dict

滾水

giản thể: 滚水

gǔnshuǐ

ㄍㄨㄣˇ ㄕㄨㄟˇ

CỔN THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    把去皮切成小塊的土豆放在滾水里煮20分鐘。

    bǎ qùpí qiēchéng xiǎo kuài de tǔdòu fàng zài gǔnshuǐ lǐ zhǔ 2 0 fēnzhōng。

    Đặt củ cà rốt đã gọt vỏ và thái nhỏ vào nước sôi nấu trong 20 phút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滚水 nghĩa là gì? · Kaori Dict