學華語Kaori Dict

滾石

giản thể: 滚石

Gǔnshí

ㄍㄨㄣˇ ㄕˊ

CỔN THẠCH

  1. 1.Hãng đĩa Rock Records, hãng thu âm Đài Loan
  2. 2.ban nhạc The Rolling Stones, ban nhạc rock Anh
  3. 3.tạp chí Rolling Stone

例句Câu ví dụ

  • 1

    “滾石不生苔”是一句諺語。

    “ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。

    'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滾石 nghĩa là gì? · Kaori Dict