水落石出
shuǐluòshíchū
[ㄕㄨㄟˇ ㄌㄨㄛˋ ㄕˊ ㄔㄨ]
THUỶ LẠC THẠCH XUẤT
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: sự thật được phơi bày

例句Câu ví dụ
- 1
真相很快就會水落石出了。
zhēnxiàng hěn kuài jiù huìshuǐ luòshí chū le。
Sự thật sẽ sớm được làm rõ
- 2
事情很快就被查了個水落石出。
shìqing hěn kuài jiù bèi chá le gě shuǐluòshíchū。
Việc này nhanh chóng được điều tra rõ ràng
- 3
公司的職員設法隱瞞,但真相不久便水落石出了。
gōngsī de zhíyuán shèfǎ yǐnmán, dàn zhēnxiàng bùjiǔ biàn shuǐluòshíchū le。
Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.