學華語Kaori Dict

鑽石

giản thể: 钻石

zuànshí

ㄗㄨㄢˋ ㄕˊ

KHOAN THẠCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.kim cương
  2. 2.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鑽石是一種寶石。

    zuànshí shì yīzhǒng bǎoshí。

    Kim cương là một loại đá quý

  • 2

    湯姆說它是鑽石。

    Tāngmǔ shuō tā shì zuànshí。

    Tom nói rằng đó là viên kim cương.

  • 3

    那些是真鑽石嗎?

    nàxiē shì zhēn zuànshí ma?

    Những viên đó có phải là kim cương thật không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑽石 nghĩa là gì? · Kaori Dict