- 1.kim cương
- 2.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ
- 1
鑽石是一種寶石。
zuànshí shì yīzhǒng bǎoshí。
Kim cương là một loại đá quý
- 2
湯姆說它是鑽石。
Tāngmǔ shuō tā shì zuànshí。
Tom nói rằng đó là viên kim cương.
- 3
那些是真鑽石嗎?
nàxiē shì zhēn zuànshí ma?
Những viên đó có phải là kim cương thật không?