- 1.khoan
- 2.đục
- 3.chui vào
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.lách vào
- 5.đi vào (lỗ)
- 6.len lỏi
- 7.nghiên cứu chuyên sâu
- 8.đào sâu
- 9.nịnh bợ để đạt lợi ích cá nhân
Cách đọc khác:zuàn — mũi khoan

例句Câu ví dụ
- 1
他用鑽打洞。
tā yòng zuān dǎ dòng
Anh ấy dùng khoan để khoan lỗ
- 2
好大一顆鑽。
hǎo dàyī kē zuān。
Cực kỳ to một viên kim cương