學華語Kaori Dict

giản thể:

zuān

ㄗㄨㄢ

KHOAN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.khoan
  2. 2.đục
  3. 3.chui vào
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.lách vào
  2. 5.đi vào (lỗ)
  3. 6.len lỏi
  4. 7.nghiên cứu chuyên sâu
  5. 8.đào sâu
  6. 9.nịnh bợ để đạt lợi ích cá nhân

Cách đọc khác:zuànmũi khoanzuànbiến thể của 鑽|钻[zuan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用鑽打洞。

    tā yòng zuān dǎ dòng

    Anh ấy dùng khoan để khoan lỗ

  • 2

    好大一顆鑽。

    hǎo dàyī kē zuān。

    Cực kỳ to một viên kim cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钻 nghĩa là gì? · Kaori Dict