學華語Kaori Dict

鑽空子

giản thể: 钻空子

zuānkòngzi

ㄗㄨㄢ ㄎㄨㄥˋ ㄗ˙

KHOAN KHỐNG TỬ

HSK 7-9
  1. 1.tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不能讓對方鑽空子。

    wǒmen bùnéng ràng duìfāng zuānkòngzi。

    Chúng ta không thể để đối phương thừa cơ được.

  • 2

    他睡著的時候,一個高個子的男人鑽空子偷走了他的手機。

    tā shuìzháo de shíhou, yīge gāogèzi de nánrén zuānkòngzi tōu zǒu le tā de shǒujī。

    Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑽空子 nghĩa là gì? · Kaori Dict