- 1.tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)

例句Câu ví dụ
- 1
我們不能讓對方鑽空子。
wǒmen bùnéng ràng duìfāng zuānkòngzi。
Chúng ta không thể để đối phương thừa cơ được.
- 2
他睡著的時候,一個高個子的男人鑽空子偷走了他的手機。
tā shuìzháo de shíhou, yīge gāogèzi de nánrén zuānkòngzi tōu zǒu le tā de shǒujī。
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.