字義Nghĩa
máy khoanmáy dịch
zuānKHOAN
- 1.khoan
- 2.đục
- 3.chui vào
zuànKHOAN
- 1.mũi khoan
- 2.kim cương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鑽石kim cương
- 鑽研nghiên cứu tỉ mỉ
- 鑽空子tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)
- 鑽牛角尖nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
- 鑽井khoan (ví dụ: dầu)
- 鑽勁tập trung vào nhiệm vụ
- 鑽卡đầu kẹp mũi khoan
- 鑽圈nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)
- 鑽壓áp lực lên mũi khoan
- 鑽孔khoan lỗ
- 冰鑽khoan băng
- 刁鑽xảo quyệt
- 手鑽khoan tay
- 氣鑽máy khoan khí nén
- 碎鑽kim cương nhỏ
- 血鑽kim cương máu