字義Nghĩa
giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúpmáy dịch
zànTÁN
- 1.ủng hộ
- 2.hỗ trợ
- 3.khen ngợi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 贊成tán thành
- 贊助hỗ trợ
- 讚賞ngưỡng mộ
- 讚美ngưỡng mộ
- 贊同tán thành
- 讚嘆thán phục khen ngợi
- 讚揚khen ngợi
- 讚許khen ngợi
- 讚不絕口khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
- 贊嘆不已khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
- 稱讚khen ngợi
- 讚譽khen ngợi; ca ngợi
- 讚頌chúc phúc
- 傳贊tái bút cho một tiểu sử
- 參贊làm cố vấn
- 按讚bấm thích cho ai đó (trên mạng xã hội)