學華語Kaori Dict

讚揚

giản thể: 赞扬

zànyáng

ㄗㄢˋ ㄧㄤˊ

TÁN DƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khen ngợi
  2. 2.tán thành
  3. 3.thể hiện sự tán đồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    贊揚比批評更容易讓人接受。

    zànyáng bǐ pīpíng gèng róngyì ràng rén jiēshòu。

    Việc khen ngợi dễ khiến người khác chấp nhận hơn là chỉ trích.

  • 2

    他們贊揚了他的熱情,並向他致意。

    tāmen zànyáng le tā de rèqíng, bìng xiàng tā zhìyì。

    Họ khen ngợi sự nhiệt huyết của anh và chào anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讚揚 nghĩa là gì? · Kaori Dict