字義Nghĩa
lan tỏa, rải rácmáy dịch
yángDƯƠNG
- 1.nâng
- 2.giương
- 3.hành động tung hoặc sảy
YángDƯƠNG
- 1.viết tắt của Dương Châu 揚州|扬州[Yang2zhou1] ở Giang Tô
- 2.họ [Yang2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 揚言phao tin (câu chuyện, kế hoạch, mối đe dọa, v.v.)
- 揚長而去bỏ đi một cách vênh váo
- 揚中Dương Trung, thành phố cấp huyện ở Trấn Giang 鎮江|镇江[Zhen4 jiang1], Giang Tô
- 揚召vẫy xe (taxi) trên đường
- 揚名trở nên nổi tiếng
- 揚州Dương Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
- 揚帆xuất phát ra khơi
- 揚琴dương cầm
- 揚眉nhướng mày
- 揚穀quạt (hạt), sàng sảy (hạt)
- 表揚khen ngợi
- 宣揚tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
- 讚揚khen ngợi
- 發揚光大phát triển và quảng bá
- 發揚phát huy
- 張揚phô trương