學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揚眉
揚眉
giản thể:
扬眉
yáng
méi
[ㄧㄤˊ ㄇㄟˊ]
DƯƠNG MI
1.
nhướng mày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表揚
biǎoyáng
khen ngợi
眉毛
méimao
lông mày
宣揚
xuānyáng
tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
讚揚
zànyáng
khen ngợi
發揚光大
fāyángguāngdà
phát triển và quảng bá
發揚
fāyáng
phát huy
愁眉苦臉
chóuméikǔliǎn
trông lo âu (thành ngữ)
張揚
zhāngyáng
phô trương
逐字解
Từng chữ trong từ
揚
dương
lan tỏa, rải rác
眉
mi
lông mày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
楊梅
yángméi
quả dâu đỏ (Myrica rubra), còn gọi là dâu Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揚眉 nghĩa là gì? · Kaori Dict