學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lông màymáy dịch

méiMI

  1. 1.lông mày
  2. 2.lề trên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眉 (象形。甲骨文,小篆字形。象目上毛形。本义眉毛) 眼上方的弓或嵴,亦指生长在这条嵴上的眉毛 眉,目上毛也。--《说文》 螓首蛾眉。--《诗·卫风·硕人》 报答平生未展眉。--元稹《遗悲怀》 又如眉心(双眉之间);眉间广尺(两眉间隔宽有一尺,表示人的相貌奇特);眉泉(眉头);眉寸(双眉之间);眉下添眉(比喻重复、多余);眉弓(额下长眉毛处突出如弓形的部位);眉 尖(双眉附近处);眉柳(细长如柳叶的眉);眉脚(眉梢) 书页上端的空白 借指美女 眉,媚也,有妩 眉méi ⒈额下眼上横排呈弯形的一小撮毛~毛。~青目秀。 ⒉书页上端的空白书~。~批。 ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Mày - Hình ảnh tóc trên mắt; 尸

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict