學華語Kaori Dict

眉開眼笑

giản thể: 眉开眼笑

méikāiyǎnxiào

ㄇㄟˊ ㄎㄞ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄠˋ

MI KHAI NHÃN TIẾU

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
  2. 2.cười tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉開眼笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict