學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眉開眼笑
眉開眼笑
giản thể:
眉开眼笑
méi
kāi
yǎn
xiào
[ㄇㄟˊ ㄎㄞ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄠˋ]
MI KHAI NHÃN TIẾU
HSK 7-9
TOCFL 7
1.
mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
2.
cười tươi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開始
kāishǐ
bắt đầu
開
kāi
mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)
笑
xiào
cười; mỉm cười
開車
kāichē
lái xe
眼睛
yǎnjing
mắt
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
開會
kāihuì
tổ chức cuộc họp
逐字解
Từng chữ trong từ
眉
mi
lông mày
開
khai
mở
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
笑
tiếu
cười, cười đùa, cười khúc khích
記憶技巧
Mẹo nhớ
開
KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眉开眼笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict