眉目
méimù
[ㄇㄟˊ ㄇㄨˋ]
MI MỤC
TOCFL 7
- 1.diện mạo chung; nét mặt
- 2.sắp xếp; trình tự ý tưởng; logic (của bài viết)
- 3.phác thảo hoặc ý tưởng chung về sự việc
Cách đọc khác:méimu — tiến triển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.