目光
mùguāng
[ㄇㄨˋ ㄍㄨㄤ]
MỤC QUANG
HSK 5TOCFL 5N
- 1.ánh mắt; (bóng) sự chú ý
- 2.biểu hiện trong mắt; ánh nhìn
- 3.(nghĩa đen và bóng) tầm nhìn; thị lực

例句Câu ví dụ
- 1
他的目光很溫和。
tā de mù guāng hěn wēn hé
Ánh mắt anh ấy rất dịu dàng
- 2
他們目光相接。
tāmen mùguāng xiāngjiē。
Họ nhìn vào mắt nhau
- 3
背後感受到她的目光。
bèihòu gǎnshòu dào tā de mùguāng。
Tôi cảm thấy ánh mắt của cô từ phía sau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.