學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眉宇
眉宇
méi
yǔ
[ㄇㄟˊ ㄩˇ]
MI VŨ
1.
(văn học) vầng trán
2.
(văn học) dung mạo; nét mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
眉毛
méimao
lông mày
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
愁眉苦臉
chóuméikǔliǎn
trông lo âu (thành ngữ)
眉開眼笑
méikāiyǎnxiào
mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
眉頭
méitóu
lông mày
廟宇
miàoyǔ
ngôi đền
皺眉頭
zhòuméitóu
cau có
逐字解
Từng chữ trong từ
眉
mi
lông mày
宇
vũ
nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
美譽
měiyù
danh tiếng
梅雨
méiyǔ
mùa mưa ở Đông Á (cuối xuân và đầu hè)
美玉
měiyù
ngọc đẹp
美語
Měiyǔ
tiếng Anh Mỹ
霉雨
méiyǔ
biến thể của 梅雨[mei2yu3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眉宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict