學華語Kaori Dict

眉毛

méimao

ㄇㄟˊ ㄇㄠ˙

MI MAO

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.lông mày
  2. 2.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭我的眉毛。

    wǒ tǎoyàn wǒ de méimao。

    Tôi ghét đôi lông mày của mình

  • 2

    瑪麗有綠色的眉毛。

    Mǎlì yǒu lǜsè de méimao。

    Mary có lông mày màu xanh.

  • 3

    他只有金色的眉毛,沒有鬍子。

    tā zhǐyǒu jīnsè de méimao, méiyǒu húzi。

    Anh ấy chỉ có lông mày màu vàng, không có râu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict