例句Câu ví dụ
- 1
她的美貌毋庸置疑。
tā de měimào wúyōng zhìyí。
Sắc đẹp của cô ấy không thể chối cãi
- 2
她的美貌是毫無疑問的。
tā de měimào shì háowúyíwèn de。
Sự xinh đẹp của cô ấy là điều không thể chối cãi
- 3
就美貌而言,她不比她妹妹差。
jiù měimào éryán, tā bùbǐ tā mèimei chà。
Về nhan sắc, cô ấy không thua kém em gái của cô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
