學華語Kaori Dict

美貌

měimào

ㄇㄟˇ ㄇㄠˋ

MỸ MẠO

TOCFL 6
  1. 1.ngoại hình đẹp
  2. 2.nhan sắc
  3. 3.ưa nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的美貌毋庸置疑。

    tā de měimào wúyōng zhìyí。

    Sắc đẹp của cô ấy không thể chối cãi

  • 2

    她的美貌是毫無疑問的。

    tā de měimào shì háowúyíwèn de。

    Sự xinh đẹp của cô ấy là điều không thể chối cãi

  • 3

    就美貌而言,她不比她妹妹差。

    jiù měimào éryán, tā bùbǐ tā mèimei chà。

    Về nhan sắc, cô ấy không thua kém em gái của cô

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict