學華語Kaori Dict

毛病

máobìng

ㄇㄠˊ ㄅㄧㄥˋ

MAO BỆNH

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.lỗi
  2. 2.sai sót
  3. 3.khuyết điểm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bệnh tật
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的相機有毛病。

    wǒ de xiàngjī yǒu máobìng。

    Máy ảnh của tôi có vấn đề.

  • 2

    我的錶出了毛病。

    wǒ de biǎo chū le máobìng。

    Đồng hồ của tôi bị trục trặc

  • 3

    她總是找他的毛病。

    tā zǒngshì zhǎo tā de máobìng。

    Cô ấy luôn tìm lỗi của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛病 nghĩa là gì? · Kaori Dict