毛病
máobìng
[ㄇㄠˊ ㄅㄧㄥˋ]
MAO BỆNH
HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
我的相機有毛病。
wǒ de xiàngjī yǒu máobìng。
Máy ảnh của tôi có vấn đề.
- 2
我的錶出了毛病。
wǒ de biǎo chū le máobìng。
Đồng hồ của tôi bị trục trặc
- 3
她總是找他的毛病。
tā zǒngshì zhǎo tā de máobìng。
Cô ấy luôn tìm lỗi của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.