學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矛柄
矛柄
máo
bǐng
[ㄇㄠˊ ㄅㄧㄥˇ]
MÂU BÍNH
1.
cán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
矛盾
máodùn
mâu thuẫn
把柄
bǎbǐng
cán (tay cầm)
自相矛盾
zìxiāngmáodùn
tự mâu thuẫn
矛頭
máotóu
mũi giáo
柄
bǐng
tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)
長矛
chángmáo
giáo
笑柄
xiàobǐng
một chuyện để chế giễu
矛
máo
giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
矛
mâu
đinh
柄
bính
tay cầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
毛病
máobìng
lỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矛柄 nghĩa là gì? · Kaori Dict