學華語Kaori Dict

矛盾

máodùn

ㄇㄠˊ ㄉㄨㄣˋ

MÂU THUẪN

HSK 5TOCFL 5N/Adj
  1. 1.mâu thuẫn
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.quan điểm mâu thuẫn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mang tính mâu thuẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他心里很矛盾。

    tā xīn li hěn máo dùn

    Trong lòng anh ấy rất mâu thuẫn

  • 2

    他幫忙調解了矛盾。

    tā bāng máng tiáo jiě le máo dùn

    An giúp hòa giải mâu thuẫn

  • 3

    他們有時候有矛盾衝突

    tāmen yǒushíhou yǒu máodùn chōngtū

    Họ đôi khi có mâu thuẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矛盾 nghĩa là gì? · Kaori Dict