學華語Kaori Dict

自相矛盾

xiāngmáodùn

ㄗˋ ㄒㄧㄤ ㄇㄠˊ ㄉㄨㄣˋ

TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.tự mâu thuẫn
  2. 2.không nhất quán

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在自相矛盾。

    nǐ zài zìxiāngmáodùn。

    Bạn đang mâu thuẫn với chính mình

  • 2

    舉例說,如果一個老師警告學生不要吸煙,但自己卻每天吸個不停,那麼這個警告就是自相矛盾的了。

    jǔlì shuō, rúguǒ yīge lǎoshī jǐnggào xuésheng bùyào xīyān, dàn zìjǐ què měitiān xī gě bùtíng, nàme zhège jǐnggào jiùshì zìxiāngmáodùn de le。

    Ví dụ, nếu một giáo viên cảnh báo học sinh không nên hút thuốc, nhưng bản thân lại hút liên tục mỗi ngày, thì lời cảnh báo đó là tự mâu thuẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自相矛盾 nghĩa là gì? · Kaori Dict