笑柄
xiàobǐng
[ㄒㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˇ]
TIẾU BÍNH
TOCFL 7
- 1.một chuyện để chế giễu
- 2.một đối tượng bị chế giễu
- 3.trò cười

例句Câu ví dụ
- 1
我們成了整個村莊的笑柄。
wǒmen chéngle zhěnggè cūnzhuāng de xiàobǐng。
Chúng tôi đã trở thành nụ cười của cả làng
[ㄒㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˇ]
TIẾU BÍNH

我們成了整個村莊的笑柄。
wǒmen chéngle zhěnggè cūnzhuāng de xiàobǐng。
Chúng tôi đã trở thành nụ cười của cả làng