學華語Kaori Dict

笑柄

xiàobǐng

ㄒㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˇ

TIẾU BÍNH

TOCFL 7
  1. 1.một chuyện để chế giễu
  2. 2.một đối tượng bị chế giễu
  3. 3.trò cười

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們成了整個村莊的笑柄。

    wǒmen chéngle zhěnggè cūnzhuāng de xiàobǐng。

    Chúng tôi đã trở thành nụ cười của cả làng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑柄 nghĩa là gì? · Kaori Dict