例句Câu ví dụ
- 1
我一點兒小病,你用不著來看我的!
wǒ yīdiǎnr xiǎobìng, nǐ yòngbuzháo lái kàn wǒ de!
Tôi chỉ bị một chút ốm, anh không cần phải đến xem tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
