學華語Kaori Dict

嘲笑

cháoxiào

ㄔㄠˊ ㄒㄧㄠˋ

TRÀO TIẾU

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chế nhạo
  2. 2.nhạo báng
  3. 3.chế giễu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự chế nhạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嘲笑我。

    tā cháoxiào wǒ。

    Anh ta chế nhạo tôi

  • 2

    他怕被嘲笑。

    tā pà bèi cháoxiào。

    Anh ấy sợ bị chế nhạo

  • 3

    他繼續嘲笑我。

    tā jìxù cháoxiào wǒ。

    Anh ấy tiếp tục chế nhạo tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘲笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict