嘲笑
cháoxiào
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄠˋ]
TRÀO TIẾU
HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
他嘲笑我。
tā cháoxiào wǒ。
Anh ta chế nhạo tôi
- 2
他怕被嘲笑。
tā pà bèi cháoxiào。
Anh ấy sợ bị chế nhạo
- 3
他繼續嘲笑我。
tā jìxù cháoxiào wǒ。
Anh ấy tiếp tục chế nhạo tôi
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄠˋ]
TRÀO TIẾU

他嘲笑我。
tā cháoxiào wǒ。
Anh ta chế nhạo tôi
他怕被嘲笑。
tā pà bèi cháoxiào。
Anh ấy sợ bị chế nhạo
他繼續嘲笑我。
tā jìxù cháoxiào wǒ。
Anh ấy tiếp tục chế nhạo tôi