例句Câu ví dụ
- 1
不要取笑人。
bùyào qǔxiào rén。
Đừng chế nhạo người khác
- 2
我不想被取笑。
wǒ bùxiǎng bèi qǔxiào。
Tôi không muốn bị chế nhạo
- 3
他們取笑瑪麗。
tāmen qǔxiào Mǎlì。
Họ chế nhạo Mary
不要取笑人。
bùyào qǔxiào rén。
Đừng chế nhạo người khác
我不想被取笑。
wǒ bùxiǎng bèi qǔxiào。
Tôi không muốn bị chế nhạo
他們取笑瑪麗。
tāmen qǔxiào Mǎlì。
Họ chế nhạo Mary