學華語Kaori Dict

取笑

xiào

ㄑㄩˇ ㄒㄧㄠˋ

THỦ TIẾU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trêu chọc; chế nhạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要取笑人。

    bùyào qǔxiào rén。

    Đừng chế nhạo người khác

  • 2

    我不想被取笑。

    wǒ bùxiǎng bèi qǔxiào。

    Tôi không muốn bị chế nhạo

  • 3

    他們取笑瑪麗。

    tāmen qǔxiào Mǎlì。

    Họ chế nhạo Mary

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict